Skip to main content

Thuật ngữ quay phim là một phần không thể thiếu đối với đạo diễn khi đang chỉ đạo quay phim và làm việc trên set quay. Việc hiểu rõ và sử dụng chúng một cách linh hoạt là chìa khóa để tạo ra những cảnh quay ấn tượng và hiệu quả. Dưới đây là 95 thuật ngữ phổ biến nhất thường xuyên xuất hiện trên các set quay, hãy cùng khám phá với filmmaking.vn!

Thuật Ngữ Quay Phim
Thuật Ngữ Quay Phim Quen Thuộc

95 thuật ngữ quay phim quan trọng trong mỗi set quay

A

  • ADR (Automated Dialogue Replacement): ADR, hay còn gọi là thay thế đối thoại tự động, là quá trình ghi lại lại đoạn thoại của diễn viên sau khi quay xong. Cho dù là tiếng máy bay lượn qua, đoạn thoại bị nhầm lẫn, hay là tiếng kể chuyện và lồng tiếng, ADR mang đến cơ hội thứ hai để có được âm thanh sản xuất hoàn hảo.
  • Aerial shot: Đây là thuật ngữ quay phim mô tả mô tả cảnh quay từ không trung, cao hơn cả góc nhìn từ mắt chim, thường được thực hiện bằng máy bay trực thăng hoặc drone. Nó thể hiện toàn bộ khung cảnh hoặc thành phố từ trên cao, và mặc dù đối tượng có thể không rõ ràng, nhưng nó truyền đạt cho khán giả rằng họ đang ở đâu đó trong thế giới đó.
  • Aspect ratio: Tỉ lệ khung hình mô tả chiều rộng và chiều cao của màn hình hoặc hình ảnh. Tỉ lệ khung hình bao gồm hai số, số đầu tiên chỉ chiều rộng và số thứ hai chỉ chiều cao. Ví dụ, tỉ lệ khung hình 1.33:1 có nghĩa là chiều rộng của hình ảnh là 1.33 lần kích thước chiều cao của nó. Để loại bỏ số thập phân trong tỉ lệ này, bạn có thể viết nó là 4:3 thay vì.
  • Assistant director: Đạo diễn trợ lý đầu tiên trực tiếp chịu trách nhiệm giám sát tất cả các trưởng bộ phận trong quá trình sản xuất phim và đảm bảo rằng toàn bộ đoàn làm phim đều hoạt động đúng theo kế hoạch. Từ pre-production đến post-production, đạo diễn trợ lý đầu tiên lập kế hoạch cả lịch trình hàng ngày và lịch trình sản xuất dài hạn, đồng thời làm người trung gian giữa đạo diễn và toàn bộ diễn viên và đoàn làm phim.

B

  • Best boy:  Đây là thuật ngữ quay phim mô tả thành viên của đoàn làm phim phục vụ như một trợ lý chính cho một gaffer hoặc key grip. Khi best boy làm việc với gaffer (người chịu trách nhiệm về điện và kỹ thuật chiếu sáng chính), họ được gọi là best boy electric. Khi họ làm việc với key grip (trưởng đội grip), họ được gọi là best boy grip.
  • Bird’s eye view: Góc quay từ mắt chim, nhìn từ trên cao xuống một đối tượng và/hoặc môi trường xung quanh. Còn được gọi là cảnh quay từ trên đầu.
  • Bridging shot: Một cảnh quay kết nối là một cảnh quay chỉ ra sự trôi qua của thời gian giữa hai cảnh, như một loạt hình ảnh về mùa vụ hoặc các tiêu đề báo chí thay đổi.

C

  • Call sheet: Bảng gọi là một lịch quay hàng ngày được tạo ra bởi đạo diễn trợ lý trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Dựa trên danh sách quay của đạo diễn, bảng gọi chứa các chi tiết quan trọng về sản xuất như địa điểm, thời gian gọi diễn viên (khi nào đến làm việc), và lịch quay. Tài liệu này được phân phối cho tất cả diễn viên và đoàn làm phim trước mỗi ngày mới trên bộ quay để họ biết khi nào đến và nơi nào.
  • Camera angle: Góc quay là vị trí mà máy quay được hướng đến đối tượng trong một cảnh quay. Bạn có thể quay từ các góc rộng, góc thấp, góc cao, hoặc ở mức đôi mắt.
  • Camera movement: Rơi vào khái niệm làm thế nào bạn di chuyển máy quay trong một cảnh, điều này ảnh hưởng đến cách khán giả nhìn nhận hành động, kiểm soát các câu chuyện diễn ra và ảnh hưởng đến phong cách của bộ phim. Một số ví dụ về các loại chuyển động của máy quay khác nhau là cảnh quay từ trên cao, cảnh quay dolly, và cảnh quay pan.
  • Camera operator: Đây là thuật ngữ quay phim chỉ người làm máy, hay còn gọi là người quay phim, chịu trách nhiệm thiết lập thiết bị máy quay, cũng như định hình và quay cảnh quay. Họ biết rõ về loại máy ảnh, ống kính và thiết bị nào sẽ đạt được tầm nhìn của đạo diễn. Họ hợp tác với các bộ phận khác của đoàn làm phim để thiết lập tất cả các yếu tố cảnh để thực hiện các chỉ đạo của đạo diễn. Họ làm việc với trợ lý quay chính để lấy nét và đảm bảo cảnh quay duy trì rõ ràng.
  • Camera shot: Một cảnh quay là khoảng không gian mà khán giả nhìn thấy trong một khung hình cụ thể. Nhà làm phim chọn các cảnh quay cụ thể để mô tả về nhân vật, bối cảnh hoặc chủ đề đến khán giả.
  • Cinematographer: Một nhà làm phim, còn được gọi là đạo diễn hình ảnh (thường được rút gọn thành DP hoặc DoP), là người chịu trách nhiệm tạo ra cái nhìn điện ảnh của một bộ phim. Nhà làm phim làm việc cùng đoàn quay và ánh sáng để đảm bảo rằng máy quay đang ghi lại hành động theo cách mà đạo diễn mong muốn.
  • Cinematography: Cinematography là nghệ thuật của việc chụp ảnh và kể chuyện trực quan trong một phim hoặc chương trình truyền hình. Cinematography bao gồm tất cả các yếu tố trực quan trên màn ảnh, bao gồm ánh sáng, khung hình, cách bố trí, chuyển động máy quay, góc quay máy, chọn phim, ống kính, độ sâu trường, zoom, lấy nét, màu sắc, ánh sáng, và lọc.
  • Close-up: Đây là thuật ngữ quay phim mô tả một cảnh quay chụp cận cảnh là một loại kích thước khung hình trong phim và truyền hình, tập trung chặt vào khuôn mặt của diễn viên, làm cho biểu cảm của họ trở thành trung tâm chính trong khung hình.
  • Computer-generated imagery (CGI): Computer-generated imagery là thuật ngữ chung được sử dụng để mô tả hiệu ứng đặc biệt được tạo ra kỹ thuật số trong phim và truyền hình. Đồ họa máy tính có thể là 2D hoặc 3D, nhưng CGI thường được đề cập khi nói về VFX 3D. Một quá trình được đề cập nhiều nhất trong CGI là 3D modeling – sự tạo ra một biểu diễn 3D của bất kỳ đối tượng, bề mặt hoặc sinh vật sống nào.
  • Coverage: Coverage đề cập đến việc thu thập các cảnh quay bạn cần trong quá trình quay để sau đó chỉnh sửa thành một cảnh hợp lý trong quá trình hậu sản xuất. Ví dụ, khi quay một cảnh giữa hai người, bao gồm cảnh quay tổng cảnh, hai cảnh quay qua vai và hai cảnh quay chụp gần của mỗi người nói chuyện.
  • Craft services: Craft services cung cấp dịch vụ ẩm thực và đồ ăn nhẹ cho diễn viên và đoàn làm phim trong quá trình quay.
  • Crane shot: Cảnh quay từ một máy quay được lắp đặt trên một cần cẩu robot, một thiết bị giống như một cánh tay cơ khí. Các cần cẩu có khả năng nâng máy quay lên cao trong không trung và di chuyển nó theo bất kỳ hướng nào, điều này có nghĩa là một cảnh quay từ cần cẩu cũng có thể kết hợp tất cả các loại chuyển động của máy quay (như dolly, xe tải, pan, tilt, vv.).
  • Cross-cutting: Còn được biết đến là chỉnh sửa song song, kỹ thuật chỉnh sửa này cắt giữa các hành động diễn ra đồng thời trong hai cảnh khác nhau khi chúng tiến triển. Biên tập viên sử dụng kỹ thuật này để thể hiện rằng có nhiều cảnh đang diễn ra cùng một lúc.
  • Cross-fade: Đây là thuật ngữ quay phim mô tả một kỹ thuật chỉnh sửa mà âm thanh mới bắt đầu trở nên rõ khi âm thanh trước đó vẫn còn đang giảm dần. Thường được sử dụng trong các hiệu ứng dissolve hoặc các chuyển động mờ khác.

Tham khảo thêm: Thực hiện dự án phim đầu tay với khóa học đạo diễn ngắn hạn TPHCM

D

  • Dailies: Dailies là cảnh quay chưa chỉnh sửa cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình được thu thập vào cuối mỗi ngày để các thành viên quan trọng của đoàn làm phim có thể xem. Việc xem lại footage ngày cho phép đội ngũ sáng tạo đánh giá tiến triển và chất lượng của quay phim để họ có thể điều chỉnh kế hoạch của họ nếu cần thiết.
  • Deep focus: Deep focus đề cập đến một kỹ thuật trong đó tất cả các yếu tố của một hình ảnh – phần trước, phần giữa và phần sau – đều nằm trong tầm tập trung rõ ràng. Kỹ thuật này giúp đạo diễn thêm chi tiết vào cảnh, như trong các cảnh có hoạt động quan trọng ở cả phần trước và phần sau của bức tranh.
  • Depth of field: Nói một cách đơn giản, độ sâu trường là mức độ không gian trong một bức ảnh mà các đối tượng xuất hiện “rõ ràng” hoặc có mức độ “rõ ràng chấp nhận được”. Việc kiểm soát phần của bức ảnh mà nói chung rõ ràng là một trong những công cụ tốt nhất của nhiếp ảnh gia để giúp thu hút mắt của người xem đến nơi mà họ muốn.
  • Diegetic sound: Âm thanh nằm trong thế giới câu chuyện của bộ phim được gọi là âm thanh diegetic. Nguồn âm thanh diegetic không nhất thiết phải xuất hiện trên màn hình, miễn là khán giả hiểu rằng nó đến từ một thứ gì đó trong bộ phim.
  • Dolly shot: Một kỹ thuật làm phim giúp đạo diễn và nhà làm phim thêm chiều sâu vào một cảnh với chuyển động máy quay mượt mà và hiệu ứng nền.

E

  • Establishing shot: Một cảnh quay đầu tiên của một cảnh để thông báo cho khán giả biết nơi diễn ra sự kiện. Nó bao gồm thông tin về địa điểm, thời gian, và thậm chí là lịch sử.
  • Extreme close-up: Một loại cảnh quay chụp gần tăng cường cảm xúc trong một cảnh. Nó gói gọn khuôn mặt của diễn viên, tập trung chủ yếu vào biểu cảm của họ.
  • Extreme long shot: Còn được gọi là cảnh quay rộng cực, cảnh quay này được quay từ một điểm quan sát cực kỳ xa, làm cho chủ thể trông nhỏ hoặc không đáng kể trong môi trường của họ.

F

  • Fade-in: Fade-in là một kiểu chỉnh sửa nơi chuyển từ màn hình trống đến hình ảnh.
  • Fade-out: Fade-out là một kiểu chỉnh sửa nơi chuyển từ hình ảnh đến màn hình trống.
  • Film crew: Đội ngũ làm phim bao gồm tất cả các thành viên làm việc trong một bộ phận sản xuất để tìm, quay, sắp xếp và sản xuất các yếu tố khác nhau của một bộ phim. Từ người cầm máy đến đạo diễn, mỗi thành viên trong đoàn làm phim đóng một phần độc đáo trong quá trình làm phim.
  • Film industry: Ngành công nghiệp điện ảnh đề cập đến tất cả các công ty, hãng phim và những người làm việc để sản xuất nhiều hình thức giải trí cho khán giả trên toàn thế giới. Ở Hoa Kỳ, “Hollywood” trở thành từ đồng nghĩa với ngành công nghiệp điện ảnh.
  • Film production: Còn được gọi là quay chính, sản xuất là giai đoạn thực tế quay phim. Diễn viên thực hiện trên camera, đoàn làm phim ghi lại hành động, đoàn làm đèn chiếu sáng bối cảnh, đoàn làm âm thanh ghi âm, và các nhà thiết kế sáng tạo giám sát trang phục, trang điểm, đạo cụ và cảnh quay. Đạo diễn kiểm soát toàn bộ hoạt động. Sản xuất được tiếp theo bởi kỳ vọng và sau đó là hậu sản xuất.
  • Film set: Một bộ phim set là một địa điểm cụ thể trong đó quá trình quay đang diễn ra. Một bộ phim set có thể là một địa điểm hiện tại hoặc một bộ phim set được xây dựng tại một địa điểm hoặc một sân khấu âm thanh.
  • Filmmaker: Một nhà làm phim thường được gọi là đạo diễn của một bộ phim, nhưng bất kỳ ai tham gia vào việc làm phim đều có thể xem mình là một nhà làm phim. Đạo diễn quyết định tầm nhìn sáng tạo của một bộ phim. Họ có quyền kiểm soát nghệ thuật đầy đủ của dự án. Ngoài việc hiểu rõ kiến thức kỹ thuật được giảng dạy trong các lớp đạo diễn, họ cũng phải có mối liên kết cá nhân hoặc tâm lý với nội dung.
  • Focal length: Focal length là khoảng cách giữa điểm hội tụ của ống kính và cảm biến ghi hình hình ảnh.
  • Fourth wall: Đối với một diễn viên biểu diễn trên sân khấu, có ba “tường” xung quanh họ – phía sau sân khấu và hai bên. Tường thứ tư là tường vô hình tồn tại phía ngoài mép sân khấu, tách biệt diễn viên khỏi khán giả hoặc máy quay (nếu trên phim). Khi một diễn viên phá vỡ tường thứ tư, họ nhận biết sự tồn tại của khán giả và nói chuyện trực tiếp với họ.
  • Frame rate: Frame rate là tốc độ mà một chuỗi hình ảnh được hiển thị trên màn hình. Khi máy quay ghi video, chúng nhanh chóng chụp các bức ảnh tĩnh có thể được phát lại theo trình tự để tạo ra cảm giác chuyển động. Frame rate cao chụp nhiều hình ảnh hơn mỗi giây, làm cho video trở nên mượt mà hơn. Frame rate thấp chỉ chụp ít hình ảnh hơn mỗi giây, làm cho video trở nên giật và nhanh chóng hơn. Frame rate được đo bằng số lượng hình ảnh mỗi giây, thường được viết tắt là fps.
  • French New Wave: Phong trào Phim mới Pháp là một phong trào điện ảnh nổi lên vào cuối những những năm 1950 tại Paris, Pháp. Phong trào nhằm mục đích mang lại sự kiểm soát sáng tạo đầy đủ cho đạo diễn, cho phép họ thoải mái từ bỏ kịch bản quá nặng nề để thực hiện câu chuyện theo cách tự do, tạo ra câu chuyện tự nhiên và tồn tại theo cách hướng dẫn, kể chuyện tự do hơn.
  • Front-of-the-camera: Front-of-the-camera ám chỉ những người biểu diễn, bối cảnh, hoặc hành động được quay trước ống kính.

G

  • Gate: Film gate là lỗ hình chữ nhật trên máy quay phim nơi ánh sáng chiếu vào cuộc hình thành của bộ phim.

H

  • High-angle shot: Cảnh quay từ góc độ cao nhìn xuống một chủ thể, tạo cảm giác người xem có ưu thế so với chủ thể.
  • Hitting a mark: Khi một diễn viên đặt chân đúng vị trí được chỉ định trên bộ phim để thực hiện một hành động, nói lời thoại, hoặc cả hai. Nếu diễn viên không đặt chân đúng vào vị trí, cảnh quay có thể không sử dụng được và cảnh phải quay lại.

J

  • Jump cut: Kỹ thuật chỉnh sửa cắt giữa hai cảnh liên tiếp. Trong những cảnh này, vị trí của máy quay không thay đổi hoặc chỉ thay đổi một chút, nhưng các chủ thể di chuyển, tạo ra ấn tượng của việc di chuyển qua thời gian.

L

  • Last looks: Ngay trước khi một cảnh quay bắt đầu quay, thông báo “last looks” được đưa ra, là tín hiệu cho đội làm tóc và trang điểm tiến hành chỉnh sửa cuối cùng cho diễn viên.
  • Lavalier: Micro lavalier, còn được gọi là lav mic hoặc clip mic, là một micro nhỏ và không rõ ràng được gắn trên cơ thể diễn viên để thu âm âm thanh trong quá trình quay phim.
  • Logline: Một đoạn mô tả trong một câu về nền tảng của một bộ phim, bao gồm mâu thuẫn chính và một mô tả ngắn về nhân vật chính. Nó nhằm mục đích kích thích sự tò mò của khán giả và khuyến khích họ xem bộ phim để tìm hiểu thêm.
  • Long shot: Còn được gọi là wide shot hoặc full shot, cảnh quay này hiển thị chủ thể trong môi trường xung quanh của họ. Nó giúp khán giả biết ai đang trong cảnh, địa điểm của cảnh là gì và khi nào cảnh diễn ra. Long shot cho phép diễn viên sử dụng cơ thể của họ và tạo không gian lớn cho đạo diễn làm việc.
  • Long take: Một kiểu cảnh quay dài mà không có sự nhảy hoặc cắt đứt sang góc quay khác, nhằm mô phỏng cách nhân vật di chuyển qua không gian theo cách tự nhiên trong cuộc sống thực.
  • Looping: Looping là khi một diễn viên đọc lại đoạn lời thoại mới qua âm thanh gốc trong một buổi thu âm ADR, trong khi họ xem lại cảnh quay của mình.
  • Low-angle shot: Cảnh quay từ góc độ thấp nhìn lên một chủ thể, tạo cảm giác người xem kém cỏi so với chủ thể.

M

  • Magic hour: Đôi khi được gọi là “golden hour,” điều này đề cập đến khoảng 30 phút trước khi mặt trời mọc hoặc mặt trời lặn, vì ánh sáng có một tông vàng ấm.
  • Makeup: Bộ phận trang điểm là người áp dụng trang điểm cho diễn viên để họ có thể hóa thân vào vai diễn của mình một cách chân thực hơn. Các loại nghệ sĩ trang điểm khác nhau có thể làm việc trên các phần khác nhau của diễn viên.
  • Master shot: Cảnh quay chụp từ một điểm ngắm nhìn mà bao gồm tất cả các hành động trong một cảnh và giữ tất cả những người chơi chính trong tầm nhìn. Master shot thường được sử dụng như một công cụ để xác định vị trí tất cả các diễn viên và hành động trong cảnh. Sau đó, các góc quay khác được thực hiện để quay lại các phần cụ thể của cảnh để tạo nên các cận cảnh và góc quay khác.
  • Method acting: Phương pháp diễn xuất là một phong cách diễn xuất yêu cầu diễn viên hóa thân hoàn toàn vào vai diễn của mình. Thay vì chỉ đơn giản là biểu đạt cảm xúc, họ sống cuộc sống của nhân vật ngoại trừ khi máy quay đang chạy.
  • Montage: Montage là một kỹ thuật chỉnh sửa nơi nhiều hình ảnh hoặc cảnh ngắn được sắp xếp liên tục để tạo ra một ý nghĩa hoặc cảm giác.
  • Motion capture: Còn được gọi là mocap, kỹ thuật này sử dụng cảm biến và máy quay để ghi lại chuyển động của người diễn viên thực tế, sau đó áp dụng dữ liệu này cho nhân vật hoạt hình hay hiệu ứng đặc biệt.

O

  • Off-camera: Nói về bất kỳ sự kiện nào diễn ra ngoài phạm vi của máy quay, chẳng hạn như một sự kiện xảy ra trong cảnh nhưng không được quay.
  • On-set: Là tất cả những gì liên quan đến việc quay phim trên một bộ phim set, bao gồm cả đội làm phim, diễn viên, và các yếu tố khác như ánh sáng và âm thanh.
  • Overhead shot: Cảnh quay từ góc độ cao, giống như khi bạn nhìn xuống từ trên xuống. Điều này thường được sử dụng để hiển thị không gian rộng và tạo ra hiệu ứng đồ họa.

P

  • Pacing: Pacing là tốc độ và nhịp của một bộ phim, cụ thể là cách mà cảnh quay và sự kiện diễn ra. Có thể có pacing nhanh với nhiều hành động liên tục hoặc pacing chậm với những cảnh chậm rãi và trầm lắng.
  • Pan: Một cảnh quay được quay từ một điểm trục và di chuyển qua một hướng cụ thể.
  • Post-production: Là giai đoạn sau khi quay phim đã kết thúc, trong đó các cảnh quay được chỉnh sửa, âm thanh được thêm vào, và các hiệu ứng đặc biệt được tạo ra.
  • Practical effect: Hiệu ứng thực tế là các hiệu ứng được tạo ra trực tiếp trong quay phim thay vì được thêm vào sau đó thông qua kỹ thuật số. Ví dụ như sử dụng mô hình thực để tạo ra cảnh nổ thay vì sử dụng đồ họa máy tính.
  • Pre-production: Đây là thuật ngữ quay phim mô tả giai đoạn chuẩn bị cho việc quay phim, trong đó bao gồm việc chọn địa điểm, thuê diễn viên, và lập kế hoạch sản xuất.
  • Producer: Nhà sản xuất là người chịu trách nhiệm về việc tài trợ và tổ chức các khía cạnh của việc làm phim, bao gồm cả nguồn lực tài chính và nhân lực. Có những nhà sản xuất chịu trách nhiệm về sản xuất thực tế của bộ phim, trong khi những nhà sản xuất khác tập trung vào khía cạnh tài chính và quảng bá.
  • Production assistant (PA): Là người hỗ trợ đa nhiệm trong đội ngũ làm phim, thường làm các công việc từ việc lặp lại lời thoại đến việc giữ nước cho diễn viên.
  • Props: Là bất kỳ vật thể nào mà diễn viên sử dụng trong cảnh để thể hiện hành động hoặc tương tác với môi trường.
  • Pull focus: Kỹ thuật điều chỉnh nhanh chóng tiêu điểm từ một chủ thể đến chủ thể khác trong một cảnh quay.

R

  • Rack focus: Tương tự như pull focus, nhưng trong trường hợp này,  thuật ngữ quay phim này được hiểu là việc thực hiện chậm rãi để tạo ra hiệu ứng mượt mà và tập trung đặc biệt.
  • Reaction shot:  Cảnh quay hiển thị phản ứng của một diễn viên đối với sự kiện nào đó, thường là sau một cảnh quay chính.

S

  • Screenplay: Kịch bản là bản chính thức của một bộ phim, chứa tất cả các đoạn lời thoại, mô tả cảnh và hướng dẫn đạo diễn cần để biến ý tưởng thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Script supervisor: Là người theo dõi và ghi lại mọi diễn biến chi tiết của cảnh quay, đảm bảo rằng tất cả mọi thứ đều nhất quán và tuân thủ theo kịch bản.
  • Set design: Người thiết kế bố cục là người chịu trách nhiệm về việc tạo ra bối cảnh và thiết kế các bộ phận khác nhau của bộ phim. Công việc của họ bao gồm lựa chọn địa điểm, tạo ra các bộ phận thiết kế và tạo ra không gian phát sóng.
  • Set dressing: Đây là thuật ngữ quay phim mô tả các vật dụng và trang trí được đặt trong không gian quay để tạo ra một môi trường sống và đáng tin cậy.
  • Shot list: Một danh sách chi tiết của tất cả các cảnh quay và góc quay mà đạo diễn muốn quay trong một ngày hoặc một khoảng thời gian nhất định.
  • SFX: Chữ viết tắt của Special Effects, đây là mọi hiệu ứng đặc biệt được tạo ra bằng cách sử dụng kỹ thuật, công nghệ, và các phương tiện đặc biệt để tạo ra hiệu ứng mà không thể đạt được thông qua quay trực tiếp.
  • Side lighting: Ánh sáng chiếu vào chủ thể từ một góc nghiêng, tạo ra bóng và chiếu sáng một phần của khuôn mặt hoặc cảnh quay.
  • Soundstage: Đây là thuật ngữ quay phim mô tả một phòng lớn được thiết kế để quay phim trong điều kiện ánh sáng và âm thanh được kiểm soát.
  • Steadicam: Là một hệ thống máy quay được gắn vào cơ thể người quay để giữ cho hình ảnh không bị rung, tạo ra các cảnh quay chuyển động mượt mà.
  • Stinger: Một loại dây cáp điện được sử dụng để cấp điện cho các thiết bị điện tử trên bộ phim set.
  • Storyboard: Là một bảng hình vẽ minh họa các cảnh quay cụ thể của bộ phim, giúp đạo diễn và đội ngũ làm phim hiểu rõ cách mà cảnh quay sẽ được quay.
  • Studio: Nơi mà bộ phận quay phim được thiết lập để tạo ra các cảnh quay trong điều kiện kiểm soát.

T

  • Take: Một lần quay, mỗi khi máy quay bắt đầu và kết thúc. Nếu một cảnh quay không hoạt động, nó có thể yêu cầu nhiều lần quay (nhiều take) để đạt được kết quả mong muốn.
  • Telephoto lens: Ống kính telephoto là ống kính có tiêu cự dài, giúp thu gần hình ảnh từ xa và tạo ra hiệu ứng làm phẳng.
  • Tracking shot: Cảnh quay được quay bằng cách di chuyển máy quay dọc theo một đường theo dõi, giữ cho chủ thể ổn định trong khung hình.
  • Treatment: Đây là thuật ngữ quay phim chỉ một phiên bản ngắn của kịch bản, mô tả ý tưởng và cốt truyện của bộ phim.
  • Tripod: Máy quay thường được gắn trên một cổ chân để giữ cho hình ảnh không bị rung và giúp đạo diễn kiểm soát góc quay.

V

  • Voiceover: Là giọng đọc được ghi âm và đồng bộ hóa với hình ảnh, thường được sử dụng để cung cấp thông tin hoặc suy nghĩ nội tâm của nhân vật.

W

  • Wide-angle lens: Ống kính góc rộng có tiêu cự ngắn, giúp bao gồm nhiều không gian trong khung hình và tạo cảm giác rộng lớn.
  • Wrap: Là từ dùng để mô tả khi một ngày làm việc quay kết thúc. Có thể là “thời điểm kết thúc” cho một ngày quay hoặc “thời điểm kết thúc” cho cả bộ phim.

Z

  • Zoom: Kỹ thuật chỉnh ống kính để làm tăng hoặc giảm kích thước của hình ảnh, không di chuyển máy quay. Zoom in là làm to hình ảnh, trong khi zoom out là làm nhỏ hình ảnh.
  • Zoom shot: Thuật ngữ quay phim mô tả một loại cảnh quay trong đó ống kính được điều chỉnh để tăng hoặc giảm kích thước hình ảnh, thường sử dụng để tạo ra hiệu ứng độ sâu hoặc tập trung vào một chi tiết cụ thể.

Tham khảo thêm: Biên Kịch Là Gì? Những Kỹ Năng Để Trở Thành Nhà Biên Kịch Chuyên Nghiệp

Bạn muốn tìm hiểu thêm về cách chỉ đạo set quay?

Chỉ đạo set quay hiệu quả là một trong những kỹ năng quan trọng đối với người làm nghề đạo diễn. Bởi vì là một đạo diễn, bạn không thể phó mặc set quay cho tổ quay phim vì họ khó có thể thực sự hiểu rõ mục đích truyền tải ở từng cảnh quay. Bạn cần phải đưa ra những chỉ dẫn và quyết định nghệ thuật cụ thể để đảm bảo rằng cảnh quay được thực hiện đúng theo kịch bản và tầm nhìn của bạn.

Vai trò này bao gồm nhiều khía cạnh, bao gồm chọn lựa vị trí, thiết kế set, quản lý ánh sáng và hướng dẫn diễn viên về cách họ nên di chuyển và tương tác trong không gian đã được thiết kế.

Là một đạo diễn, bạn cần phải làm gì để trở nên thành thạo việc chỉ đạo set quay? 

Để chỉ đạo set quay tốt thì việc nắm rõ các thuật ngữ quay phim trên là chưa đủ. Bạn cần được học về tư duy chỉ đạo set quay – Điều thực sự quan trọng để trở thành đạo diễn lành nghề.  Chúng bao gồm tư duy về ánh sáng, màu sắc, góc quay và các yếu tố khác để tạo ra những cảnh quay độc đáo, đẹp và gây ấn tượng mạnh về thị giác.

Tất cả đều có mặt trong khóa học đạo diễn ngắn hạn của NSƯT Bùi Tuấn Dũng. Khóa học này không chỉ dạy bạn cách chỉ đạo set quay như thế nào chuẩn chỉnh mang lại hiệu quả tối ưu mà còn bao gồm cách chỉ đạo diễn xuất của diễn viên, cách làm việc với nhà sản xuất, cách phân bổ kinh phí phù hợp cho đoàn phim,… Đặc biệt, học viên có cơ hội được tham gia trực tiếp vào các dự án phim của NSƯT Bùi Tuấn Dũng, trực tiếp nhìn cách đạo diễn chỉ đạo từng set quay.

Dành cho những ai chưa biết, NSƯT Bùi Tuấn Dũng là một trong những đạo diễn thành danh tại Hãng Phim Truyện Việt Nam. Ông có 23 năm kinh nghiệm trong nghề với nhiều cống hiến trong thế giới phim Việt, nhất là mảng phim truyện nhựa và phim truyền hình. Các tác phẩm xuất sắc nhất của NSƯT Bùi Tuấn Dũng là: Đường Thư, Đường Lên Điện Biên, Bình Minh Phía Trước,… Đặc biệt, đạo diễn là một chuyên gia có kinh nghiệm trong việc giảng dạy về nghề đạo diễn, biên kịch tại trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội và Điện ảnh Quốc tế Sài Gòn.

Tham khảo [KHÓA HỌC ĐẠO DIỄN] để được cung cấp kiến thức chi tiết và kỹ năng thực hành làm đạo diễn chuyên nghiệp!

Như vậy, trên đây là 95 thuật ngữ quay phim mà đạo diễn nên nắm rõ. Với sự hiểu biết và thành thạo về những thuật ngữ trong quay phim này, đạo diễn có thể điều hướng thành công đoàn làm phim, tạo ra những kiệt tác nghệ thuật và để lại dấu ấn khó quên trong ngành công nghiệp điện ảnh đầy cạm bẫy và thách thức.

Huyền Khánh

Chào mừng bạn đến với Filmmaking! Tôi là Huyền Khánh, một sinh viên trường Sân Khấu Điện Ảnh. Nghệ thuật luôn tồn tại xung quanh chúng ta và không dành riêng cho bất kì một ai. Vì thế nên tôi ở đây, chia sẻ cho các bạn những kiến thức hữu ích về nghề mà tôi có được trong suốt hành trình của mình.

Leave a Reply